Gia đình trước bàn thờ tổ tiên; không dùng chân dung người thật chưa được phép.

Câu 21

Ông bà tổ tiên người Việt thờ cúng, không biết Chúa — họ đang ở đâu?

Câu này không phải câu hỏi của người đang tranh luận thần học.#

Đây là câu hỏi của người đang đứng trước bàn thờ tổ tiên — nhìn vào những tấm ảnh đen trắng của ông bà cụ, những người đã sinh ra cha mẹ mình, đã chịu đựng đói khổ và chiến tranh và bệnh tật để mình có mặt trên đời — và tự hỏi: những người này đang ở đâu?#

Không phải người xa lạ. Không phải trường hợp giả định. Mà là máu thịt thật — người mà mình mang trong mình theo nghĩa đen và nghĩa bóng, người mà không có họ thì không có mình.#

Và câu hỏi đó — với người Việt Công giáo — còn có thêm một lớp nặng nề đặc biệt. Vì lịch sử Công giáo ở Việt Nam không phải lịch sử bình lặng. Đức tin đó đến với Việt Nam qua những thế kỷ đầy mâu thuẫn — và trong nhiều gia đình, nó đến ở một thế hệ nào đó, có nghĩa là những thế hệ trước không có nó. Ông cố thì có. Nhưng ông sơ thì không. Cụ kỵ thì không. Và trước đó — hàng trăm năm người Việt đã sống, đã yêu thương, đã hy sinh, đã truyền lại sự sống — mà không biết tên Thiên Chúa theo nghĩa Kitô giáo.#

Họ đang ở đâu?#

Câu 20 đã đặt nền tảng — rằng Giáo hội Công giáo không dạy rằng chỉ những ai biết tên Đức Kitô mới có thể được cứu. Rằng ơn cứu độ đến qua Đức Kitô nhưng không bị giới hạn bởi ranh giới của những ai biết tên Ngài.#

Câu 21 đi sâu hơn vào trường hợp cụ thể của người Việt — và đòi hỏi không chỉ thần học về người ngoại đạo nói chung, mà còn thần học về truyền thống, về tổ tiên, về cái gì trong văn hóa Việt Nam có thể được hiểu như là hướng về Thiên Chúa dù không biết tên Ngài.#

Trước hết, hãy nói về điều mà nhiều người Công giáo Việt Nam đã được dạy và cần được đặt lại.#

Trong nhiều thế kỷ — đặc biệt thời các thừa sai đầu tiên đến Việt Nam — có một xu hướng nhìn toàn bộ truyền thống tâm linh và thờ phượng của người Việt trước khi có Kitô giáo như là mê tín, sai lầm, cần phải bỏ đi. Thờ cúng tổ tiên bị xem là thờ ngẫu tượng. Tín ngưỡng dân gian bị xem là thờ ma quỷ. Và điều đó ngụ ý rằng những người đã sống trong truyền thống đó — tất cả tổ tiên của người Việt qua hàng ngàn năm — đang ở trong tình trạng sai lầm hoàn toàn.#

Cái nhìn đó gây ra những tổn thương sâu trong nhiều gia đình Công giáo Việt Nam. Người mới vào đạo phải từ bỏ tất cả — kể cả những thực hành thờ cúng tổ tiên lành mạnh — như điều kiện để được rửa tội. Điều đó tạo ra một đứt gãy giữa đức tin mới và gốc rễ văn hóa mà nhiều người cảm thấy như phải chọn giữa Thiên Chúa và tổ tiên.#

Công đồng Vatican II — và đặc biệt là thần học văn hóa phát triển sau đó — đã thay đổi cái nhìn đó một cách đáng kể. Không phải bằng cách nói mọi thứ trong các tôn giáo truyền thống đều đúng — mà bằng cách nhìn nhận rằng trong các truyền thống đó có hạt giống của Ngôi Lời — những chân lý và giá trị phản chiếu ánh sáng của Thiên Chúa dù chưa được nhận ra đầy đủ.#

Hãy nhìn vào truyền thống thờ cúng tổ tiên của người Việt — không phải để phán xét nó là đúng hay sai theo tiêu chuẩn Kitô giáo, mà để hỏi: bên dưới hình thức bên ngoài của nó, có giá trị gì đang được diễn đạt?#

Thờ cúng tổ tiên của người Việt — dù mang nhiều hình thức và pha trộn với nhiều tín ngưỡng khác nhau — về cốt lõi đang nói những điều này:#

Người chết không phải là không còn gì nữa. Họ vẫn tồn tại theo một nghĩa nào đó, vẫn có liên hệ với người sống, vẫn đáng được nhớ đến và kính trọng.#

Tình yêu không bị cắt đứt bởi cái chết. Mối quan hệ giữa người sống và người chết vẫn tiếp tục — không phải theo cách mê tín, mà theo cách mà tình yêu và lòng biết ơn không có ngày hết hạn.#

Con người không đứng một mình. Mình là phần của một chuỗi — được nhận từ những người trước và sẽ trao lại cho những người sau. Sự khiêm tốn trước tổ tiên là sự khiêm tốn trước chính sự hữu hạn của mình.#

Đạo hiếu là trung tâm của đạo người. Kính trọng cha mẹ và tổ tiên không phải là thứ phụ bên cạnh đạo đức — nó là cốt lõi của đạo đức theo cái nhìn Việt Nam truyền thống.#

Những giá trị đó — nhìn từ góc độ thần học Công giáo — không phải là những giá trị mâu thuẫn với đức tin. Chúng là tiền thân của đức tin — những giá trị đang hướng về điều mà đức tin Kitô giáo sẽ hoàn chỉnh và nâng lên.#

Điều Kitô giáo thêm vào không phải là bỏ đi những giá trị đó mà là tiết lộ nguồn gốc và điểm đến đầy đủ của chúng. Sự thật rằng người chết không phải là không còn gì — Kitô giáo xác nhận và nâng lên với học thuyết về linh hồn bất tử và sự phục sinh. Sự thật rằng tình yêu không bị cắt đứt bởi cái chết — Kitô giáo xác nhận và nâng lên với học thuyết về sự hiệp thông của các thánh. Sự thật rằng đạo hiếu là cốt lõi của đạo người — Kitô giáo xác nhận và đặt nó trong bối cảnh của Điều Răn thứ tư.#

Nhưng câu hỏi cụ thể hơn vẫn còn đó: những người tổ tiên cụ thể đó — những người đã sống và chết trong truyền thống đó, chưa bao giờ nghe về Đức Kitô theo nghĩa đầy đủ — họ đang ở đâu?#

Để trả lời câu hỏi đó, cần đặt thêm câu hỏi này: trong cuộc đời của họ, họ đã đáp lại điều gì?#

Không phải đáp lại tên nào hay tín điều nào. Mà đáp lại điều gì trong lòng — điều mà thần học Công giáo gọi là lương tâm, là tiếng vang của lề luật tự nhiên mà Thiên Chúa khắc vào trong mọi người.#

Có người tổ tiên Việt đã sống theo đạo hiếu thật sự — không phải vì sợ bị phạt hay vì muốn tiếng tốt, mà vì họ hiểu rằng kính trọng cha mẹ là điều đúng. Đó là lương tâm đang nói.#

Có người đã hy sinh bản thân để bảo vệ gia đình, làng xóm — không phải vì tính toán, mà vì họ biết rằng có điều lớn hơn bản thân mình đáng được hy sinh cho. Đó cũng là lương tâm đang nói.#

Có người đã sống theo nhân nghĩa — không phải khái niệm trừu tượng, mà là cái hướng về người khác, cái muốn điều tốt cho người khác — mà họ học từ những bậc thầy đạo đức như Khổng Tử, Phật giáo, hay đơn giản là từ kinh nghiệm sống của chính họ. Đó cũng là lương tâm đang nói.#

Và theo thần học Công giáo — đặc biệt sau Vatican II — tiếng lương tâm đó không phải là tiếng nói tự phát sinh từ hư không. Đó là tiếng vang của Thiên Chúa — Đấng đã khắc luật tự nhiên vào trong lòng mọi người, mọi nền văn hóa, mọi thời đại.#

Người đáp lại tiếng đó — dù không biết tên Thiên Chúa — đang đáp lại Thiên Chúa. Theo cách mờ nhạt hơn, gián tiếp hơn, không đầy đủ bằng người có đức tin đầy đủ. Nhưng không phải là không có gì.#

Có một câu chuyện trong lịch sử Giáo hội mà tôi thấy chạm đúng câu hỏi này hơn bất kỳ lý luận thần học nào.#

Vào thế kỷ thứ hai, các giáo phụ sơ khai — những người đầu tiên cố gắng diễn đạt đức tin Kitô giáo bằng ngôn ngữ triết học — đã phải đối mặt với câu hỏi tương tự: điều gì xảy ra với những triết gia Hy Lạp và La Mã vĩ đại — Socrates, Plato, Aristotle — những người đã sống trước Đức Kitô và không thể biết về Ngài?#

Giáo phụ Justin Tử Đạo — người đã là triết gia trước khi trở thành Kitô hữu — viết rằng Logos — Ngôi Lời, Đức Kitô theo thần học Gioan — không phải chỉ hiện diện kể từ khi Ngài sinh ra ở Bethlehem. Logos là nguyên lý trật tự và lý trí của toàn bộ vũ trụ — và mọi người, trong mọi thời đại, đã tiếp xúc với hạt giống của Logos — spermatikos logos — khi họ suy nghĩ đúng đắn và sống đúng đắn.#

Vì vậy Justin nói — một cách táo bạo đến mức nhiều người thời đó sửng sốt — rằng Socrates và những người Hy Lạp sống theo lý trí và đức hạnh, theo một nghĩa nào đó, đã là Kitô hữu trước khi Đức Kitô đến. Không phải theo nghĩa họ đã biết đầy đủ. Mà theo nghĩa họ đã đáp lại hạt giống của Logos mà Logos đầy đủ — Đức Kitô — là sự hoàn chỉnh.#

Tranh diễn giải đoạn đọc ở Câu 21; không phải ảnh tư liệu.

Điều Justin nói về các triết gia Hy Lạp — có thể nói điều tương tự về những tổ tiên Việt đã sống theo nhân, nghĩa, lễ, trí, tín — những giá trị đạo đức mà truyền thống Việt Nam đã mài giũa qua hàng ngàn năm. Những giá trị đó, nhìn từ ánh sáng của thần học Kitô giáo, không phải là những giá trị tự phát sinh từ hư không. Chúng là những phản chiếu — dù không đầy đủ và đôi khi bị bóp méo bởi những yếu tố khác — của ánh sáng mà Ngôi Lời đã khắc vào lòng nhân loại.#

Tôi muốn nói về một điều cụ thể hơn — điều liên quan trực tiếp đến thực hành của người Công giáo Việt Nam hôm nay.#

Có được thờ cúng tổ tiên theo truyền thống Việt Nam không?#

Câu hỏi này đã gây ra nhiều tranh cãi và đau khổ trong lịch sử Giáo hội tại Việt Nam. Vào thế kỷ mười bảy và mười tám, có cái gọi là tranh cãi về nghi lễ — liệu người Công giáo Á Đông có được thực hiện các nghi lễ thờ cúng tổ tiên không. Rốt cuộc, Roma đã cấm — và điều đó gây ra những hậu quả đau đớn kéo dài nhiều thế kỷ.#

Năm 1939, Giáo hội lật ngược quyết định đó — cho phép các nghi lễ thờ cúng tổ tiên có tính chất văn hóa và dân sự. Và đến hôm nay, Giáo hội Công giáo Việt Nam chính thức cho phép người Công giáo thắp nhang, cúng bái tổ tiên — không phải như thờ ngẫu tượng, mà như biểu hiện của lòng hiếu thảo và tưởng nhớ.#

Sự thay đổi đó không phải là Giáo hội nhượng bộ hay mềm yếu. Đó là Giáo hội nhận ra rằng hình thức bên ngoài của thờ cúng tổ tiên Việt Nam — trong bối cảnh văn hóa của nó — chủ yếu là biểu hiện của lòng hiếu thảo và sự tưởng nhớ, không phải thờ ngẫu tượng theo nghĩa tôn giáo nghiêm ngặt. Và lòng hiếu thảo và sự tưởng nhớ — những giá trị đó hoàn toàn phù hợp với đức tin Kitô giáo, thậm chí là điều Kinh Thánh đòi hỏi.#

Người Công giáo Việt Nam thắp nhang trước bàn thờ tổ tiên không phải đang cầu nguyện với tổ tiên như thần linh. Họ đang tưởng nhớ và bày tỏ lòng biết ơn — thực hành hoàn toàn Kitô giáo — trong hình thức văn hóa của dân tộc mình.#

Nhưng câu hỏi chính vẫn còn — không phải về thực hành, mà về số phận.#

Ông bà tổ tiên thờ cúng, không biết Chúa — họ đang ở đâu?#

Câu trả lời thần học — dựa trên tất cả những gì đã nói — là: chúng ta không biết chắc về từng người cụ thể, và đó là điều đúng đắn. Nhưng có những điều có thể nói.#

Thứ nhất: Thiên Chúa của Kitô giáo không phải là Thiên Chúa vô lý, kết án người chưa bao giờ có cơ hội thật sự để biết về Ngài.#

Thứ hai: những tổ tiên Việt đã sống theo lương tâm thật — đã sống theo nhân nghĩa, đã thực hành đạo hiếu thật sự, đã hướng về điều tốt dù không biết tên đầy đủ của nguồn gốc của điều tốt đó — những người đó đang trong tay Đấng biết tất cả điều đó và yêu thương họ không kém gì yêu thương người đã biết tên Ngài đầy đủ.#

Thứ ba: sự thực hành thờ cúng tổ tiên — dù có những yếu tố cần phân biệt — không phải là bằng chứng rằng những người đó đang hướng sai. Bên dưới hình thức đó là những giá trị đang hướng về điều thật — và Thiên Chúa nhìn vào lòng người, không chỉ nhìn vào hình thức bên ngoài.#

Tôi muốn nói về điều mà tôi nghĩ là đẹp nhất trong toàn bộ câu hỏi này — điều mà ít người Công giáo Việt Nam được nghe theo cách này.#

Khi bạn là người Công giáo Việt Nam, bạn không phải chọn giữa đức tin và gốc rễ. Bạn không phải cắt đứt mình khỏi hàng nghìn năm lịch sử và văn hóa của dân tộc mình để trở thành người Kitô hữu. Đức tin Kitô giáo không đến để tiêu diệt cái gì đó trong bạn — nó đến để hoàn chỉnh điều đã có trong truyền thống của bạn.#

Những giá trị mà tổ tiên bạn đã sống theo — nhân nghĩa, hiếu đễ, hướng về điều tốt — đó không phải là những thứ bạn cần từ bỏ khi trở thành Kitô hữu. Đó là những hạt giống mà đức tin Kitô giáo đến để tưới và làm cho nở hoa đầy đủ hơn.#

Thánh Phêrô Kim — vị linh mục tử đạo người Hàn Quốc đầu tiên, được phong thánh bởi Đức Gioan Phaolô II năm 1984 — có một câu nói đẹp về điều này: "Chúng tôi có cùng Cha ở trên trời với người Âu. Ngài đã tạo dựng chúng tôi như nhau. Chúng tôi chỉ là những người con chưa biết Cha mình cho đến khi ai đó giới thiệu."#

Câu đó áp dụng cho người Việt Nam cũng thế. Những tổ tiên chưa biết Cha — không phải vì Ngài không phải là Cha của họ, mà vì chưa có ai giới thiệu theo cái cách đủ rõ ràng. Và câu hỏi về số phận của họ cuối cùng nằm trong tay Người Cha đó — không phải trong tay thần học gia hay linh mục hay ai trong chúng ta.#

Nhưng câu hỏi vẫn còn một điều chưa được nói — điều mà người Việt Công giáo thường không hỏi vì sợ câu trả lời, nhưng đang âm thầm lo lắng.#

Nếu tổ tiên tôi đang ở luyện tội hay đang cần được giúp đỡ — tôi có thể làm gì cho họ?#

Câu hỏi đó, theo thần học Công giáo, không phải câu hỏi vô nghĩa.#

Theo học thuyết về sự hiệp thông của các thánh — người sống và người chết vẫn đang trong cùng một thân thể của Đức Kitô, dù ở hai bờ của ranh giới cái chết. Và lời cầu nguyện của người sống có thể có ích cho người đã khuất — không phải theo cách mê tín hay theo nghĩa giao dịch, mà theo nghĩa tình yêu của người sống dâng lên trong sự hiệp thông với tình yêu của Thiên Chúa.#

Người Công giáo Việt Nam cầu nguyện cho tổ tiên — kể cả những tổ tiên chưa biết Đức Kitô — không phải là hành động vô nghĩa. Đó là hành động của tình yêu, của đạo hiếu được nâng lên tầm thiêng liêng. Đó là nói với Thiên Chúa: "Con không biết họ đang ở đâu và cần gì. Nhưng con yêu thương họ và con tin tưởng giao họ vào tay Ngài."#

Và điều đó — giao người mình yêu vào tay Thiên Chúa trong lời cầu nguyện — không bao giờ là lãng phí.#

Có một điều thực hành mà tôi muốn đề cập — điều mà nhiều người Công giáo Việt Nam làm nhưng ít người hiểu đủ ý nghĩa thần học đằng sau.#

Tháng Mười Một — tháng các đẳng linh hồn trong lịch Công giáo — là tháng mà Giáo hội đặc biệt cầu nguyện cho người đã khuất. Nhiều gia đình Công giáo Việt Nam dâng lễ cầu hồn cho tổ tiên trong tháng này — kể cả những tổ tiên không phải Công giáo.#

Thực hành đó không phải là nhượng bộ thần học. Đó là biểu hiện của sự khôn ngoan sâu sắc: chúng ta không biết đủ để phán xét số phận của người đã khuất, nhưng chúng ta biết đủ để giao họ vào tay Đấng biết tất cả và yêu thương tất cả. Và lời cầu nguyện là cầu nối của sự giao phó đó.#

Tranh diễn giải đoạn đọc ở Câu 21; không phải ảnh tư liệu.

Đó cũng là cách mà truyền thống thờ cúng tổ tiên và đức tin Kitô giáo không phải mâu thuẫn nhau mà bổ sung cho nhau. Cả hai đều nói rằng người chết không phải là không còn gì, cả hai đều nói rằng tình yêu không bị cắt đứt bởi cái chết. Điều Kitô giáo thêm vào là: tình yêu đó được định hướng không phải về hướng không xác định, mà về hướng của Đấng là tình yêu — và sự giao phó đó cho người đã khuất là hành động đức tin thật sự, không phải mê tín.#

Một câu hỏi mà nhiều người ngại hỏi — nhưng đang hỏi trong im lặng.#

Thờ cúng tổ tiên theo truyền thống có phải là thờ ma quỷ không? Tổ tiên có về ăn đồ cúng không? Có nghe được lời cầu của mình không?#

Câu hỏi đó cần được trả lời thẳng, không né tránh.#

Giáo hội Công giáo không dạy rằng người chết có thể tự do giao tiếp với người sống theo cách người ta thường nghĩ — theo nghĩa họ ngồi ở đâu đó, nghe thấy lời cầu, về nhận đồ cúng, rồi đi về. Đó là hình dung của tín ngưỡng dân gian, không phải của thần học.#

Nhưng Giáo hội cũng không dạy rằng người chết hoàn toàn cắt đứt với người sống. Học thuyết về sự hiệp thông của các thánh — đặc biệt việc cầu nguyện nhờ sự chuyển cầu của các thánh — gợi ý rằng có sự liên hệ thật, dù không phải theo cách mà tín ngưỡng dân gian hay hình dung.#

Điều lành mạnh: nhớ đến tổ tiên, bày tỏ lòng biết ơn, cầu nguyện cho họ và nhờ họ chuyển cầu — điều đó phù hợp với đức tin Công giáo.#

Điều không lành mạnh: cố gắng liên lạc với người chết theo nghĩa giao tiếp trực tiếp qua bói toán, gọi hồn, cầu cơ — Giáo hội không cho phép vì những thực hành đó không an toàn về mặt tâm linh và thường dẫn đến những chỗ tối.#

Ranh giới đó không phải là ranh giới giữa văn hóa Việt và văn hóa Kitô giáo. Đó là ranh giới giữa lòng hiếu thảo lành mạnh và những thực hành có thể gây hại, bất kể người đó theo đạo gì.#

Tôi muốn kết thúc câu này với điều mà tôi nghĩ là thông điệp quan trọng nhất — không phải về số phận của tổ tiên, mà về cái cách người Công giáo Việt Nam nên nhìn vào chính mình trong bối cảnh của câu hỏi này.#

Bạn là người Việt Nam và bạn là người Công giáo — hai điều đó không mâu thuẫn nhau. Bạn là người thừa kế của hai di sản — di sản văn hóa Việt Nam với tất cả những giá trị đạo đức và nhân văn của nó, và di sản đức tin Kitô giáo với tất cả sự phong phú của mặc khải và bí tích.#

Di sản đầu không phải là thứ bạn cần từ bỏ để giữ di sản sau. Hai thứ đó, khi được hiểu đúng, đang nói về cùng những điều thật theo những cách khác nhau. Và đức tin Kitô giáo không đến để tiêu diệt cái gì có trong di sản đầu — nó đến để hoàn chỉnh và nâng lên những gì thật trong đó.#

Những tổ tiên đã sống theo nhân, theo nghĩa, theo đạo hiếu — họ không phải là những người đã sống trong bóng tối hoàn toàn. Họ là những người đã sống theo ánh sáng mà họ có — ánh sáng của lương tâm, của lề luật tự nhiên, của những giá trị đạo đức mà Thiên Chúa đã khắc vào trong trái tim mọi người, mọi dân tộc, mọi thời đại.#

Và bạn — người đang đứng ở điểm giao thoa của hai di sản đó — không phải là người đã từ bỏ tổ tiên để theo một vị thần xa lạ. Bạn là người đã nhận ra rằng vị thần mà tổ tiên hướng về theo cách họ biết — và Đấng mà đức tin của bạn gọi là Cha — là cùng một Đấng. Chỉ là bạn biết tên Ngài đầy đủ hơn họ.#

Ông bà tổ tiên người Việt thờ cúng, không biết Chúa — họ đang ở đâu?#

Trong tay của Đấng tạo dựng họ và không bao giờ ngừng yêu thương họ. Trong tay của Đấng nhìn vào lòng họ — nhìn vào những buổi sáng họ thức dậy và chọn làm điều tốt, những lần họ hy sinh cho con cái và cha mẹ, những lần họ nghe tiếng gọi của điều phải trong lương tâm dù không có tên để gọi điều đó.#

Không ai trong chúng ta biết đủ để phán xét số phận cụ thể của bất kỳ ai. Nhưng đây là điều tôi tin chắc: Thiên Chúa mà Kitô giáo tin là Đấng công bằng hơn bất kỳ hệ thống phán xét nào của con người, và thương xót hơn bất kỳ tình yêu nào của con người có thể hình dung.#

Và cái tiếng gọi của điều tốt mà tổ tiên bạn đã nghe và đáp lại trong cuộc đời họ — dù họ gọi nó bằng cái tên gì, dù họ thực hành nó theo hình thức nào — tiếng gọi đó không đến từ hư không.#

Nó đến từ cùng Nguồn gốc mà đức tin của bạn gọi bằng tên đầy đủ.#

Và Nguồn gốc đó đang cầm họ.#

Chữ và hình

Cỡ chữ

Mục lục tác phẩm

Lời mởLời mở

01 Thiên Chúa và những hoài nghi

Câu 01Thiên Chúa có thật không — có bằng chứng nào không phải là cảm xúc không?Câu 02Nếu Thiên Chúa có thật và toàn năng, tại sao đứa trẻ vô tội chết trong đau đớn?Câu 03Thiên Chúa đang ở đâu ngay lúc này?Câu 04Tôi cầu nguyện mà không thấy gì — Ngài có nghe không hay tôi đang nói chuyện một mình?Câu 05Cầu nguyện xin điều gì đó rồi được — đó là Thiên Chúa đổi ý hay Ngài đã biết từ trước?Câu 06Ba Ngôi là gì — Chúa Giêsu ở vườn Gethsemani đang cầu nguyện với chính Ngài sao?Câu 07Nghi ngờ có Chúa có phải là tội nặng không?

02 Sự sống, sự chết và hy vọng

Câu 08Linh hồn là gì — nó nằm ở đâu trong người tôi?Câu 09Ngay khi hơi thở cuối cùng tắt — điều gì xảy ra với người đó?Câu 10Có phán xét ngay sau khi chết không — hay phải chờ đến ngày tận thế?Câu 11Phán xét riêng và phán xét chung — hai lần phán xét có mâu thuẫn nhau không?Câu 12Thiên đàng ở đâu trong vũ trụ rộng 93 tỷ năm ánh sáng này?Câu 13Địa ngục có lửa thật không — hay Giáo hội đang nói giảm nói tránh?Câu 14Luyện tội là gì — Giáo hội dựa vào đâu mà dám dạy điều này?Câu 15Xác sống lại — nhưng xác nào, khi tro đã tan vào đất từ ngàn năm trước?Câu 16Người mắc Alzheimer không còn nhớ gì — linh hồn họ đang ở đâu trong cái thân xác đó?Câu 17Trên thiên đàng làm gì — vĩnh cửu không nhàm chán sao?Câu 18Có gặp lại người thân trên thiên đàng không?Câu 19Người thân tôi vừa nhắm mắt — ngay lúc này họ đang ở đâu?

03 Công bằng và lòng thương xót

Câu 20Người ngoại đạo sống tốt cả đời — họ có được lên thiên đàng không?Câu 21Ông bà tổ tiên người Việt thờ cúng, không biết Chúa — họ đang ở đâu?Câu 22Trẻ em chết khi chưa được rửa tội — số phận của các em thế nào?Câu 23Người Muslim thờ cùng một Thiên Chúa của Abraham — họ có được cứu không?Câu 24Thiên Chúa tạo dựng con người khi đã biết họ sẽ xuống địa ngục — điều đó có nghĩa là gì?Câu 25Ai sẽ không được cứu — Giáo hội có dám nói thẳng không?

04 Đức tin giữa đời thường

Câu 26Tại sao phải đi lễ mỗi Chúa Nhật — Thiên Chúa có cần được thờ phượng không?Câu 27Thánh lễ online xem ở nhà có thay thế được không?Câu 28Tại sao phải xưng tội với linh mục — không thể xưng thẳng với Chúa sao?Câu 29Cứ phạm đi phạm lại cùng một tội thì xưng tội có ích gì?Câu 30Tội trọng và tội nhẹ khác nhau ở điểm nào — lỡ nói dối một câu có phải đi xưng tội ngay không?Câu 31Cảm thấy đức tin khô khan, không còn thấy Chúa đâu — đó là đức tin đang chết hay đang lớn lên?Câu 32Vác thập giá theo Chúa có nghĩa là phải đi tìm đau khổ không?Câu 34Làm sao để biết một việc là theo ý Chúa hay chỉ là theo ý mình?Câu 35Sống đạo có nghĩa là chịu thiệt thòi suốt đời để đổi lấy thiên đàng không?

05 Những chuyện khó nói hôm nay

Câu 36Thắp nhang tổ tiên có được phép không — Giáo hội có từng thay đổi câu trả lời này không?Câu 37Xem bói, tử vi, cung hoàng đạo — có phải tội chống lại Điều Răn thứ nhất không?Câu 38Tiền bạc và đức tin có thể đi chung một con đường không?Câu 39Trốn thuế, hối lộ, làm ăn gian dối — Giáo hội xếp những điều này vào mức độ tội nặng nào?Câu 40Người Công giáo ly dị rồi tái hôn — có được rước lễ không?Câu 41Quan điểm của Giáo hội về người đồng tính — và tôi nên đối xử với họ thế nào?Câu 42Chơi lô đề, cá độ có phải là tội không?Câu 43Nghiện mạng xã hội, nghiện điện thoại — Giáo hội có gì để nói về điều này không?Câu 44Stress, trầm cảm, lo âu mãn tính — đó có phải là dấu hiệu đức tin yếu kém không?Câu 45Tại sao người không có đạo sống tốt và thành công hơn nhiều người Công giáo?

06 Đức tin trong gia đình

Câu 46Làm sao dạy con về đức tin khi chúng không muốn nghe?Câu 47Khi vợ hoặc chồng không cùng đức tin — làm sao giữ gia đình lành mạnh về tâm linh?Câu 48Cầu nguyện chung như gia đình — tại sao khó đến vậy và làm sao bắt đầu?Câu 49Giữ ngày Chúa Nhật thánh trong thế giới bận rộn — điều đó có nghĩa là gì trong thực tế?Câu 50Đức tin và tiền bạc trong gia đình — khi vợ chồng không đồng quan điểm về chi tiêu và tiết kiệm, đức tin có gì để nói không?Câu 51Khi cha mẹ già bệnh và cần chăm sóc — đức tin nói gì về bổn phận hiếu thảo và giới hạn của nó?Câu 52Nhìn lại cả cuộc đời đức tin — điều gì là điều quan trọng nhất mà một người Công giáo cần biết trước khi chết?
Lời kếtLời kết

Tranh minh họa

Xóa lịch sử trên thiết bị?

Vị trí đọc và danh sách bài đã lưu trên thiết bị này sẽ được xóa.